Chợ Cóc FKO

分厚い

ぶあつい

buatsui

N3
Tính từ đuôi い

分厚い nghĩa là dày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dày

thick

dày cộp

bulky

đồ sộ

massive

heavy

Ảnh minh họa

Ví dụ

机の上に分厚い辞書がある。

つくえのうえにぶあついじしょがある。

Trên bàn có cuốn từ điển dày cộp.

分厚いステーキを注文した。

ぶあついステーキをちゅうもんした。

Tôi gọi một miếng bít tết dày.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

分かるわかる
wakaru
Động từ
N5

hiểu; hiểu rõ

to understand

日本語が分かりますか。

にほんごがわかりますか。

Bạn có hiểu tiếng Nhật không?

成分せいぶん
seibun
Danh từ
N3

thành phần

ingredient

暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1

cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu

helping a loyal employee open a branch shop

何分なんぷん
nanpun
Danh từ
N5

bao nhiêu phút

what minute

何分かかりますか。

なんぷんかかりますか。

Mất bao nhiêu phút?

気分きぶん
kibun
Danh từ
N5

cảm giác

feeling

気分はどうですか。

きぶんはどうですか。

Bạn cảm thấy thế nào?

半分はんぶん
hanbun
Trạng từDanh từ
N5

một nửa

half

半分食べました。

はんぶんたべました。

Tôi đã ăn một nửa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập