分厚い
ぶあついbuatsui
N3
Tính từ đuôi い
分厚い nghĩa là dày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dày
thick
dày cộp
bulky
đồ sộ
massive
heavy
Ảnh minh họa
Ví dụ
机の上に分厚い辞書がある。
つくえのうえにぶあついじしょがある。
Trên bàn có cuốn từ điển dày cộp.
分厚いステーキを注文した。
ぶあついステーキをちゅうもんした。
Tôi gọi một miếng bít tết dày.
Từ liên quan
Cùng Kanji
分かるわかる
wakaru
Động từ
N5hiểu; hiểu rõ
to understand
日本語が分かりますか。
にほんごがわかりますか。
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu
helping a loyal employee open a branch shop
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

