成分
せいぶんseibun
N3
Danh từ
成分 nghĩa là thành phần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thành phần
ingredient
cấu thành
component
composition
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
光合成こうごうせい
kougousei
Danh từ
N4quang hợp
photosynthesis
植物は光合成をする。
しょくぶつはこうごうせいをする。
Thực vật thực hiện quang hợp.
完成品かんせいひん
kanseihin
Danh từ
N4sản phẩm hoàn thiện
finished product
完成品を検査します。
かんせいひんをけんさします。
Tôi kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

