既成概念
きせいがいねんkiseigainen
N1
Danh từ
既成概念 nghĩa là định kiến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
định kiến
a preconceived notion
quan niệm có sẵn
a stereotype
khái niệm rập khuôn
thành kiến
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
