既製
きせいkisei
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
既製 nghĩa là hàng có sẵn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hàng có sẵn
ready-made
may sẵn
off the shelf
sản xuất sẵn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

