Chợ Cóc FKO

既婚

きこん

kikon

N3
Tính từ đuôi のDanh từ

既婚 nghĩa là đã kết hôn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đã kết hôn

married

có gia đình

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

既成概念きせいがいねん
kiseigainen
Danh từ
N1

định kiến

a preconceived notion

既製きせい
kisei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hàng có sẵn

ready-made

既視感きしかん
kishikan
Danh từ
N3

cảm giác déjà vu

déjà vu

既存きそん
kison
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hiện có

existing

既定きてい
kitei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

đã được quy định

established

既得権きとくけん
kitokuken
Danh từ
N2

quyền đã có

vested rights

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập