構成
こうせいkousei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
構成 nghĩa là cấu thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cấu thành
composition
tạo nên
construction
kết cấu
structure
cơ cấu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
構造こうぞう
kouzou
Danh từ
N4cấu trúc
structure
建物の構造を調べます。
たてもののこうぞうをしらべます。
Tôi nghiên cứu cấu trúc tòa nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

