Chợ Cóc FKO

構成

こうせい

kousei

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

構成 nghĩa là cấu thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cấu thành

composition

tạo nên

construction

kết cấu

structure

cơ cấu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

構内こうない
kounai
Danh từ
N2

trong khuôn viên

premises

構想こうそう
kousou
Danh từĐộng từ する
N3

ý tưởng

plan

構えるかまえる
kamaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

dựng lên (nhà)

to set up (a house)

構造こうぞう
kouzou
Danh từ
N4

cấu trúc

structure

建物の構造を調べます。

たてもののこうぞうをしらべます。

Tôi nghiên cứu cấu trúc tòa nhà.

結構けっこう
kekkou
Tính từ đuôi なTrạng từ
N3

tốt

splendid

機構きこう
kikou
Danh từ
N3

cơ chế

mechanism

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập