構内
こうないkounai
N2
Danh từ
構内 nghĩa là trong khuôn viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trong khuôn viên
premises
trong khu
grounds
sân ga
campus
precincts
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
構造こうぞう
kouzou
Danh từ
N4cấu trúc
structure
建物の構造を調べます。
たてもののこうぞうをしらべます。
Tôi nghiên cứu cấu trúc tòa nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

