結構
けっこうkekkou
N3
Tính từ đuôi なTrạng từDanh từ
結構 nghĩa là tốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tốt
splendid
ổn
fine
đủ rồi
sufficient
khá
all right
kết cấu
quite
structure
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
締結ていけつ
teiketsu
Danh từĐộng từ する
N4ký kết
conclusion
条約を締結します。
じょうやくをていけつします。
Chúng tôi ký kết điều ước.
結局けっきょく
kekkyoku
Trạng từDanh từ
N4sau cùng
after all
結局失敗します。
けっきょくしっぱいします。
Rốt cuộc tôi thất bại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

