Chợ Cóc FKO

締結

ていけつ

teiketsu

N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

締結 nghĩa là ký kết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ký kết

conclusion

kết thúc (hợp đồng)

execution (of a contract)

ký hiệp ước

entering (into treaty)

fastening (as in a joint)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

条約を締結します。

じょうやくをていけつします。

Chúng tôi ký kết điều ước.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

締め切るしめきる
shimekiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đóng kín

to close up

締め上げるしめあげる
shimeageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

siết chặt

to firmly tighten

締め切りしめきり
shimekiri
Danh từ
N4

thời hạn chót

deadline

締め切りは明日です。

しめきりはあしたです。

Hạn chót là ngày mai.

締めくくるしめくくる
shimekukuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

kết thúc

to bring to a finish

噛み締めるかみしめる
kamishimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

nhai kỹ

to chew thoroughly

握り締めるにぎりしめる
nigirishimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

nắm chặt

to grasp tightly

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập