締結
ていけつteiketsu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
締結 nghĩa là ký kết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ký kết
conclusion
kết thúc (hợp đồng)
execution (of a contract)
ký hiệp ước
entering (into treaty)
fastening (as in a joint)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
条約を締結します。
じょうやくをていけつします。
Chúng tôi ký kết điều ước.
Từ liên quan
Cùng Kanji
締め切りしめきり
shimekiri
Danh từ
N4thời hạn chót
deadline
締め切りは明日です。
しめきりはあしたです。
Hạn chót là ngày mai.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
