Chợ Cóc FKO

締めくくる

しめくくる

shimekukuru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

締めくくる nghĩa là kết thúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kết thúc

to bring to a finish

tổng kết

to bind firmly

buộc chặt

to superintend

quản lý

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

締め切るしめきる
shimekiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đóng kín

to close up

締め上げるしめあげる
shimeageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

siết chặt

to firmly tighten

締め切りしめきり
shimekiri
Danh từ
N4

thời hạn chót

deadline

締め切りは明日です。

しめきりはあしたです。

Hạn chót là ngày mai.

手綱を締めるたづなをしめる
tazunaoshimeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

ghìm cương

to tighten the reins

噛み締めるかみしめる
kamishimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

nhai kỹ

to chew thoroughly

握り締めるにぎりしめる
nigirishimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

nắm chặt

to grasp tightly

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập