締め切る
しめきるshimekiru
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
締め切る nghĩa là đóng kín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đóng kín
to close up
đóng lại (hết hạn)
to cut off (deadline expired)
ngừng nhận
to close off
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
締め切りしめきり
shimekiri
Danh từ
N4thời hạn chót
deadline
締め切りは明日です。
しめきりはあしたです。
Hạn chót là ngày mai.
締結ていけつ
teiketsu
Danh từĐộng từ する
N4ký kết
conclusion
条約を締結します。
じょうやくをていけつします。
Chúng tôi ký kết điều ước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

