手綱を締める
たづなをしめるtazuna o shimeru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
手綱を締める nghĩa là ghìm cương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghìm cương
to tighten the reins
siết chặt quản lý
to bring under control
kiềm chế
đưa vào khuôn khổ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

