手袋
てぶくろtebukuro
N5
Danh từ
手袋 nghĩa là găng tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
găng tay
glove
bao tay
mitten
mitt
Ảnh minh họa
Ví dụ
冬は手袋をします。
ふゆはてぶくろをします。
Mùa đông tôi đeo găng tay.
電車で手袋をなくしました。
でんしゃでてぶくろをなくしました。
Tôi làm mất găng tay trên tàu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
上手じょうず
jouzu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5giỏi
skillful
日本語が上手ですね。
にほんごがじょうずですね。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

