手薄
てうすteusu
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
手薄 nghĩa là thiếu người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiếu người
shorthanded
mỏng manh
undermanned
sơ hở
in short supply
thiếu hụt
ít ỏi (hàng/tiền)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

