手
てte
N5
Danh từ
手 nghĩa là tay; bàn tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tay; bàn tay
hand
Ảnh minh họa
Ví dụ
手を洗ってください。
てをあらってください。
Hãy rửa tay.
#body#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
上手じょうず
jouzu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5giỏi
skillful
日本語が上手ですね。
にほんごがじょうずですね。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

