上手
うわてuwate
上手 nghĩa là phần trên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phần trên
upper part
thượng nguồn
upper stream
thượng lưu sông
upper course of a river
bên phải sân khấu (từ góc nhìn khán giả hoặc máy quay)
right side of the stage (audience's or camera's POV)
sân khấu trái (từ góc nhìn diễn viên)
stage left (actor's POV)
khéo léo (trong so sánh)
skillful (in comparisons)
sự khéo léo
dexterity
nắm thắt lưng đối thủ từ trên
over-arm grip on opponent's belt
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
彼は私より一枚上手です。
かれはわたしよりいちまいうわてです。
Anh ấy hơn tôi một bậc.
交渉では相手の上手に出ました。
こうしょうではあいてのうわてにでました。
Trong đàm phán, tôi đã ở thế trên cơ đối phương.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng Kanji
trên; phía trên; bề mặt trên
above; on top of
テーブルの上にコップがあります。
テーブルのうえにコップがあります。
Trên bàn có cái ly.
giỏi
skillful
日本語が上手ですね。
にほんごがじょうずですね。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
nhặt lên
to pick up
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
