Chợ Cóc FKO

上手

じょうず

jouzu

N5
Tính từ đuôi なDanh từ

上手 nghĩa là giỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giỏi

skillful

lành nghề

skilled

thành thạo

proficient

có tài (về)

good (at)

khéo léo

adept

nịnh hót

clever

flattery

Ảnh minh họa

Ví dụ

日本語が上手ですね。

にほんごがじょうずですね。

Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

上うえ
ue
Danh từ
N5

trên; phía trên; bề mặt trên

above; on top of

テーブルの上にコップがあります。

テーブルのうえにコップがあります。

Trên bàn có cái ly.

盛り上げるもりあげる
moriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

chất cao

to pile up

締め上げるしめあげる
shimeageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

siết chặt

to firmly tighten

取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhặt lên

to pick up

提案を取り上げます。

ていあんをとりあげます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

盛り上がるもりあがる
moriagaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dâng lên

to swell

編み上げるあみあげる
amiageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

đan xong

to finish knitting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập