Chợ Cóc FKO

下手

へた

heta

N5
Tính từ đuôi なDanh từ

下手 nghĩa là vụng về — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vụng về

unskillful

kém

poor

lóng ngóng

awkward

bất cẩn

imprudent

thiếu khéo léo

untactful

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

料理が下手です。

りょうりがへたです。

Tôi nấu ăn kém.

Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

上手うわて
uwate
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

phần trên

upper part

彼は私より一枚上手です。

かれはわたしよりいちまいうわてです。

Anh ấy hơn tôi một bậc.

Cùng Kanji

した
shita
Danh từ
N5

dưới; phía dưới; bên dưới

below; under

いすの下に猫がいます。

いすのしたにねこがいます。

Dưới ghế có con mèo.

低下ていか
teika
Danh từĐộng từ する
N3

giảm sút

fall

靴下くつした
kutsushita
Danh từ
N5

tất

socks

靴下を履きます。

くつしたをはきます。

Tôi mang tất.

昼下がりひるさがり
hirusagari
Danh từ
N4

buổi xế chiều

early afternoon

昼下がりにお茶を飲む。

ひるさがりにおちゃをのむ。

Uống trà vào buổi xế chiều.

柳の下にいつも泥鰌はいないやなぎのしたにいつもどじょうはいない
yanaginoshitaniitsumodojouhainai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

may mắn không lặp lại mãi

good luck doesn't always repeat itself

廊下ろうか
rouka
Danh từ
N4

hành lang

corridor

廊下を歩きます。

ろうかをあるきます。

Tôi đi dọc hành lang.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập