Chợ Cóc FKO

した

shita

N5
Danh từ

下 nghĩa là dưới; phía dưới; bên dưới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dưới; phía dưới; bên dưới

below; under

Ảnh minh họa

Ví dụ

いすの下に猫がいます。

いすのしたにねこがいます。

Dưới ghế có con mèo.

#direction
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

低下ていか
teika
Danh từĐộng từ する
N3

giảm sút

fall

靴下くつした
kutsushita
Danh từ
N5

tất

socks

靴下を履きます。

くつしたをはきます。

Tôi mang tất.

昼下がりひるさがり
hirusagari
Danh từ
N4

buổi xế chiều

early afternoon

昼下がりにお茶を飲む。

ひるさがりにおちゃをのむ。

Uống trà vào buổi xế chiều.

柳の下にいつも泥鰌はいないやなぎのしたにいつもどじょうはいない
yanaginoshitaniitsumodojouhainai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

may mắn không lặp lại mãi

good luck doesn't always repeat itself

廊下ろうか
rouka
Danh từ
N4

hành lang

corridor

廊下を歩きます。

ろうかをあるきます。

Tôi đi dọc hành lang.

部下ぶか
buka
Danh từ
N4

cấp dưới

subordinate person

部下を指導します。

ぶかをしどうします。

Tôi hướng dẫn cấp dưới.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập