Chợ Cóc FKO

廊下

ろうか

rouka

N4
Danh từ

廊下 nghĩa là hành lang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hành lang

corridor

đường đi giữa các phòng

hallway

passageway

Ảnh minh họa

Ví dụ

廊下を歩きます。

ろうかをあるきます。

Tôi đi dọc hành lang.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

した
shita
Danh từ
N5

dưới; phía dưới; bên dưới

below; under

いすの下に猫がいます。

いすのしたにねこがいます。

Dưới ghế có con mèo.

低下ていか
teika
Danh từĐộng từ する
N3

giảm sút

fall

靴下くつした
kutsushita
Danh từ
N5

tất

socks

靴下を履きます。

くつしたをはきます。

Tôi mang tất.

昼下がりひるさがり
hirusagari
Danh từ
N4

buổi xế chiều

early afternoon

昼下がりにお茶を飲む。

ひるさがりにおちゃをのむ。

Uống trà vào buổi xế chiều.

柳の下にいつも泥鰌はいないやなぎのしたにいつもどじょうはいない
yanaginoshitaniitsumodojouhainai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

may mắn không lặp lại mãi

good luck doesn't always repeat itself

部下ぶか
buka
Danh từ
N4

cấp dưới

subordinate person

部下を指導します。

ぶかをしどうします。

Tôi hướng dẫn cấp dưới.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập