盛り上がる
もりあがるmoria ga ru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
盛り上がる nghĩa là dâng lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dâng lên
to swell
phồng lên
to bulge
sôi nổi
to get excited
hứng khởi
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
盛るもる
moru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bày (vào bát, đĩa)
to serve (in a bowl, on a plate, etc.)
ご飯を盛ります。
ごはんをもります。
Tôi dọn cơm vào bát.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
