盛り場
さかりばsakariba
N1
Danh từ
盛り場 nghĩa là khu sầm uất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khu sầm uất
a busy place
phố nhộn nhịp
amusement quarters
khu ăn chơi
chốn phồn hoa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
盛るもる
moru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bày (vào bát, đĩa)
to serve (in a bowl, on a plate, etc.)
ご飯を盛ります。
ごはんをもります。
Tôi dọn cơm vào bát.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

