Chợ Cóc FKO

盛り場

さかりば

sakariba

N1
Danh từ

盛り場 nghĩa là khu sầm uất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khu sầm uất

a busy place

phố nhộn nhịp

amusement quarters

khu ăn chơi

chốn phồn hoa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

盛り上げるもりあげる
moriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

chất cao

to pile up

盛るもる
moru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bày (vào bát, đĩa)

to serve (in a bowl, on a plate, etc.)

ご飯を盛ります。

ごはんをもります。

Tôi dọn cơm vào bát.

盛大せいだい
seidai
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

long trọng

grand

盛り付けるもりつける
moritsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

bày món

to dish up

盛り上がるもりあがる
moriagaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dâng lên

to swell

盛衰せいすい
seisui
Danh từ
N2

thịnh suy

rise and fall

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập