盛る
さかるsakaru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
盛る nghĩa là trở nên mạnh mẽ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trở nên mạnh mẽ
to become vigorous
phát triển mạnh
to gain force
thịnh vượng
to become more active
hưng thịnh
to prosper
động dục (động vật)
to thrive
to flourish
to be in heat
to be in rut
to copulate
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
ビジネスが盛ります。
ビジネスがさかります。
Kinh doanh phát triển mạnh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
盛るもる
moru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bày (vào bát, đĩa)
to serve (in a bowl, on a plate, etc.)
ご飯を盛ります。
ごはんをもります。
Tôi dọn cơm vào bát.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
