Chợ Cóc FKO

盛り付ける

もりつける

moritsukeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

盛り付ける nghĩa là bày món — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bày món

to dish up

trình bày món ăn lên đĩa

to arrange (food) on a plate

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

盛り上げるもりあげる
moriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

chất cao

to pile up

盛るもる
moru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bày (vào bát, đĩa)

to serve (in a bowl, on a plate, etc.)

ご飯を盛ります。

ごはんをもります。

Tôi dọn cơm vào bát.

盛大せいだい
seidai
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

long trọng

grand

盛り場さかりば
sakariba
Danh từ
N1

khu sầm uất

a busy place

盛り上がるもりあがる
moriagaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dâng lên

to swell

盛衰せいすい
seisui
Danh từ
N2

thịnh suy

rise and fall

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập