上
うえue
N5
Danh từ
上 nghĩa là trên; phía trên; bề mặt trên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trên; phía trên; bề mặt trên
above; on top of
Ảnh minh họa
Ví dụ
テーブルの上にコップがあります。
テーブルのうえにコップがあります。
Trên bàn có cái ly.
#direction
Từ liên quan
Cùng Kanji
上手じょうず
jouzu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5giỏi
skillful
日本語が上手ですね。
にほんごがじょうずですね。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nhặt lên
to pick up
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
上司じょうし
joushi
Danh từ
N4cấp trên
(one's) superior
上司に報告します。
じょうしにほうこくします。
Tôi báo cáo với cấp trên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

