Chợ Cóc FKO

編み上げる

あみあげる

amiageru

N2
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

編み上げる nghĩa là đan xong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đan xong

to finish knitting

thắt dây từ dưới lên

to finish compiling

biên soạn xong

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

後編こうへん
kouhen
Danh từ
N2

phần sau

latter part

続編ぞくへん
zokuhen
Danh từ
N2

phần tiếp theo

sequel

編纂へんさん
hensan
Danh từĐộng từ する
N2

biên soạn (từ điển, sử)

compilation

編集へんしゅう
henshuu
Danh từĐộng từ する
N3

biên tập

editing

編制へんせい
hensei
Danh từĐộng từ する
N2

biên chế

organization

前編ぜんぺん
zenpen
Danh từ
N2

phần đầu

first part (of a book, film)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập