編纂
へんさんhensan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
編纂 nghĩa là biên soạn (từ điển, sử) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
biên soạn (từ điển, sử)
compilation
biên tập
editing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

