Chợ Cóc FKO

編集

へんしゅう

henshuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

編集 nghĩa là biên tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

biên tập

editing

biên soạn

compilation

chỉnh sửa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

編み上げるあみあげる
amiageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

đan xong

to finish knitting

後編こうへん
kouhen
Danh từ
N2

phần sau

latter part

続編ぞくへん
zokuhen
Danh từ
N2

phần tiếp theo

sequel

編纂へんさん
hensan
Danh từĐộng từ する
N2

biên soạn (từ điển, sử)

compilation

編制へんせい
hensei
Danh từĐộng từ する
N2

biên chế

organization

前編ぜんぺん
zenpen
Danh từ
N2

phần đầu

first part (of a book, film)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập