後編
こうへんkouhen
N2
Danh từ
後編 nghĩa là phần sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phần sau
latter part
tập cuối
second half
phần kết
sequel
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明後日あさって
asatte
Danh từ
N5ngày kia
the day after tomorrow
明後日は休みです。
あさってはやすみです。
Ngày kia tôi nghỉ.
後ろうしろ
ushiro
Danh từ
N5phía sau; sau lưng
back; behind
後ろを見てください。
うしろをみてください。
Hãy nhìn ra phía sau.
後半こうはん
kouhan
Danh từ
N4nửa sau
second half
後半に点を取ります。
こうはんにてんをとります。
Tôi ghi bàn trong nửa sau.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

