Chợ Cóc FKO

明後日

あさって

asatte

N5
Danh từ

明後日 nghĩa là ngày kia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngày kia

the day after tomorrow

Ảnh minh họa

Ví dụ

明後日は休みです。

あさってはやすみです。

Ngày kia tôi nghỉ.

#time
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明日あした
ashita
Danh từ
N5

ngày mai

tomorrow

明日また来てください。

あしたまたきてください。

Ngày mai hãy đến lại.

説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3

giải thích, giải trình

explanation, to explain

わかりやすく説明します。

わかりやすくせつめいします。

Tôi giải thích dễ hiểu.

未明みめい
mimei
Danh từTrạng từ
N2

tờ mờ sáng

early dawn

究明きゅうめい
kyuumei
Danh từĐộng từ する
N3

điều tra làm rõ

investigation

明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1

bàn học sạch sẽ bên cửa sáng

a clean, well-lit study conducive to learning

明確めいかく
meikaku
Tính từ đuôi な
N4

rõ ràng

clear

明確に答えます。

めいかくにこたえます。

Tôi trả lời rõ ràng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập