頭脳明晰
ずのうめいせきzunoumeiseki
N1
Danh từTính từ đuôi な
頭脳明晰 nghĩa là đầu óc minh mẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đầu óc minh mẫn
clearheadedness
trí tuệ sáng suốt
sharpness of mind
tư duy sắc bén
thông tuệ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

