Chợ Cóc FKO

あたま

atama

N5
Danh từ

頭 nghĩa là đầu; cái đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đầu; cái đầu

head

Ảnh minh họa

Ví dụ

頭が痛いです。

あたまがいたいです。

Tôi bị đau đầu.

#body
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頭痛ずつう
zutsuu
Danh từ
N4

đau đầu

headache

頭痛があります。

ずつうがあります。

Tôi bị đau đầu.

こうべ
koube
Danh từ
N4

đầu (cách đọc cổ điển)

head

こうべを垂れる。

こうべをたれる。

Cúi đầu.

zu
Danh từ
N4

đầu (trong từ ghép)

head

ず痛。

ずつう。

Đau đầu.

かぶり
kaburi
Danh từ
N4

đầu (dùng trong cụm từ lắc đầu)

head

かぶりを振る。

かぶりをふる。

Lắc đầu.

つむり
tsumuri
Danh từ
N4

cái đầu

head

つむりをなでる。

つむりをなでる。

Xoa đầu.

つむ
tsumu
Danh từ
N4

đỉnh đầu

head

つむを下げる。

つむをさげる。

Cúi đầu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập