頭
あたまatama
N5
Danh từ
頭 nghĩa là đầu; cái đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đầu; cái đầu
head
Ảnh minh họa
Ví dụ
頭が痛いです。
あたまがいたいです。
Tôi bị đau đầu.
#body
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

