頭痛
ずつうzutsuu
N4
Danh từ
頭痛 nghĩa là đau đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đau đầu
headache
Ảnh minh họa
Ví dụ
頭痛があります。
ずつうがあります。
Tôi bị đau đầu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

