Chợ Cóc FKO

説明

せつめい

setsumei

N3
Danh từĐộng từ

説明 nghĩa là giải thích, giải trình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giải thích, giải trình

explanation, to explain

Ảnh minh họa

Ví dụ

わかりやすく説明します。

わかりやすくせつめいします。

Tôi giải thích dễ hiểu.

#N3#noun#communication
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮説かせつ
kasetsu
Danh từ
N4

giả thuyết

hypothesis

仮説を立てます。

かせつをたてます。

Tôi đặt ra giả thuyết.

説明書せつめいしょ
setsumeisho
Danh từ
N4

hướng dẫn (in)

(printed) instructions

説明書を読みます。

せつめいしょをよみます。

Tôi đọc hướng dẫn.

説得せっとく
settoku
Danh từĐộng từ する
N4

sự thuyết phục

persuasion

相手を説得する。

あいてをせっとくする。

Thuyết phục đối phương.

演説えんぜつ
enzetsu
Danh từĐộng từ する
N3

diễn thuyết

speech

伝説でんせつ
densetsu
Danh từTính từ đuôi の
N3

truyền thuyết

legend

学説がくせつ
gakusetsu
Danh từ
N2

học thuyết

theory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập