仮説
かせつkasetsu
N4
Danh từ
仮説 nghĩa là giả thuyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giả thuyết
hypothesis
giả định
supposition
lý thuyết tạm thời
assumption
tentative theory
Ảnh minh họa
Ví dụ
仮説を立てます。
かせつをたてます。
Tôi đặt ra giả thuyết.
Từ liên quan
Cùng Kanji
仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4giả định
assumption
仮定の話をします。
かていのはなしをします。
Tôi nói chuyện giả định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

