Chợ Cóc FKO

仮免

かりめん

karimen

N2
Danh từ

仮免 nghĩa là bằng lái tạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bằng lái tạm

temporary licence

giấy phép tạm thời

provisional license

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

仮にかりに
karini
Trạng từ
N3

giả sử

supposing

仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4

giả định

assumption

仮定の話をします。

かていのはなしをします。

Tôi nói chuyện giả định.

仮病けびょう
kebyou
Danh từTính từ đuôi の
N2

bệnh giả vờ

feigned illness

仮説かせつ
kasetsu
Danh từ
N4

giả thuyết

hypothesis

仮説を立てます。

かせつをたてます。

Tôi đặt ra giả thuyết.

仮にもかりにも
karinimo
Trạng từ
N3

dù chỉ

(not even) for a moment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập