仮病
けびょうkebyou
N2
Danh từTính từ đuôi の
仮病 nghĩa là bệnh giả vờ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bệnh giả vờ
feigned illness
giả ốm
giả bệnh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4giả định
assumption
仮定の話をします。
かていのはなしをします。
Tôi nói chuyện giả định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

