Chợ Cóc FKO

説明書

せつめいしょ

setsumeisho

N4
Danh từ

説明書 nghĩa là hướng dẫn (in) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hướng dẫn (in)

(printed) instructions

sách hướng dẫn

manual

tờ giải thích

explanatory leaflet (pamphlet, note)

description

Ảnh minh họa

Ví dụ

説明書を読みます。

せつめいしょをよみます。

Tôi đọc hướng dẫn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3

giải thích, giải trình

explanation, to explain

わかりやすく説明します。

わかりやすくせつめいします。

Tôi giải thích dễ hiểu.

仮説かせつ
kasetsu
Danh từ
N4

giả thuyết

hypothesis

仮説を立てます。

かせつをたてます。

Tôi đặt ra giả thuyết.

説得せっとく
settoku
Danh từĐộng từ する
N4

sự thuyết phục

persuasion

相手を説得する。

あいてをせっとくする。

Thuyết phục đối phương.

演説えんぜつ
enzetsu
Danh từĐộng từ する
N3

diễn thuyết

speech

伝説でんせつ
densetsu
Danh từTính từ đuôi の
N3

truyền thuyết

legend

学説がくせつ
gakusetsu
Danh từ
N2

học thuyết

theory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập