究明
きゅうめいkyuumei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
究明 nghĩa là điều tra làm rõ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điều tra làm rõ
investigation
truy cứu
finding out the facts
tìm hiểu
inquiring into
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
研究けんきゅう
kenkyuu
Danh từĐộng từ する
N4nghiên cứu
research
研究を続けます。
けんきゅうをつづけます。
Tôi tiếp tục nghiên cứu.
究極きゅうきょく
kyuukyoku
Tính từ đuôi のDanh từ
N4cuối cùng
ultimate
究極の目標。
きゅうきょくのもくひょう。
Mục tiêu tối thượng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

