Chợ Cóc FKO

究明

きゅうめい

kyuumei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

究明 nghĩa là điều tra làm rõ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điều tra làm rõ

investigation

truy cứu

finding out the facts

tìm hiểu

inquiring into

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

研究けんきゅう
kenkyuu
Danh từĐộng từ する
N4

nghiên cứu

research

研究を続けます。

けんきゅうをつづけます。

Tôi tiếp tục nghiên cứu.

研究室けんきゅうしつ
kenkyuushitsu
Danh từ
N2

phòng nghiên cứu

laboratory

究極きゅうきょく
kyuukyoku
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

cuối cùng

ultimate

究極の目標。

きゅうきょくのもくひょう。

Mục tiêu tối thượng.

探究たんきゅう
tankyuu
Danh từĐộng từ する
N3

khám phá

research

追究ついきゅう
tsuikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

truy tìm

thorough investigation

明日あした
ashita
Danh từ
N5

ngày mai

tomorrow

明日また来てください。

あしたまたきてください。

Ngày mai hãy đến lại.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập