研究室
けんきゅうしつkenkyuushitsu
N2
Danh từ
研究室 nghĩa là phòng nghiên cứu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng nghiên cứu
laboratory
phòng thí nghiệm
seminar room
văn phòng giáo sư
professor's office
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
研究けんきゅう
kenkyuu
Danh từĐộng từ する
N4nghiên cứu
research
研究を続けます。
けんきゅうをつづけます。
Tôi tiếp tục nghiên cứu.
研修けんしゅう
kenshuu
Danh từĐộng từ する
N4đào tạo
training (esp. in-service)
新人研修を受けます。
しんじんけんしゅうをうけます。
Tôi tham gia đào tạo nhân viên mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

