研修
けんしゅうkenshuu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
研修 nghĩa là đào tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đào tạo
training (esp. in-service)
tập huấn
induction course
khóa học thực tập
Ảnh minh họa
Ví dụ
新人研修を受けます。
しんじんけんしゅうをうけます。
Tôi tham gia đào tạo nhân viên mới.
Từ liên quan
Cùng Kanji
研究けんきゅう
kenkyuu
Danh từĐộng từ する
N4nghiên cứu
research
研究を続けます。
けんきゅうをつづけます。
Tôi tiếp tục nghiên cứu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

