後ろ
うしろushiro
N5
Danh từ
後ろ nghĩa là phía sau; sau lưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phía sau; sau lưng
back; behind
Ảnh minh họa
Ví dụ
後ろを見てください。
うしろをみてください。
Hãy nhìn ra phía sau.
#direction
Từ liên quan
Cùng Kanji
明後日あさって
asatte
Danh từ
N5ngày kia
the day after tomorrow
明後日は休みです。
あさってはやすみです。
Ngày kia tôi nghỉ.
後足で砂をかけるあとあしですなをかける
atoashidesunaokakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1ăn cháo đá bát
to do something spiteful as one leaves
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

