Chợ Cóc FKO

後ろ

うしろ

ushiro

N5
Danh từ

後ろ nghĩa là phía sau; sau lưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phía sau; sau lưng

back; behind

Ảnh minh họa

Ví dụ

後ろを見てください。

うしろをみてください。

Hãy nhìn ra phía sau.

#direction
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明後日あさって
asatte
Danh từ
N5

ngày kia

the day after tomorrow

明後日は休みです。

あさってはやすみです。

Ngày kia tôi nghỉ.

午後ごご
gogo
Danh từTrạng từ
N5

buổi chiều

afternoon

午後三時に会います。

ごごさんじにあいます。

Gặp lúc 3 giờ chiều.

後悔こうかい
koukai
Danh từĐộng từ する
N4

hối hận

regret

後悔しています。

こうかいしています。

Tôi đang hối hận.

後編こうへん
kouhen
Danh từ
N2

phần sau

latter part

背後はいご
haigo
Danh từTính từ đuôi の
N3

phía sau

back

後半こうはん
kouhan
Danh từ
N4

nửa sau

second half

後半に点を取ります。

こうはんにてんをとります。

Tôi ghi bàn trong nửa sau.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập