Chợ Cóc FKO

前編

ぜんぺん

zenpen

N2
Danh từ

前編 nghĩa là phần đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phần đầu

first part (of a book, film)

tập đầu

prequel

tiền truyện

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名前なまえ
namae
Danh từ
N5

tên; tên gọi

name

名前を書いてください。

なまえをかいてください。

Hãy viết tên của bạn.

まえ
mae
Danh từ
N5

phía trước; trước

front; in front of; before

駅の前にあります。

えきのまえにあります。

Ở trước ga tàu.

以前いぜん
izen
Danh từTrạng từ
N5

trước

before

以前ここに住んでいました。

いぜんここにすんでいました。

Trước đây tôi sống ở đây.

午前ごぜん
gozen
Danh từTrạng từ
N5

buổi sáng

morning

午前中に起きます。

ごぜんちゅうにおきます。

Tôi thức dậy vào buổi sáng.

前兆ぜんちょう
zenchou
Danh từ
N2

điềm báo

omen

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập