Chợ Cóc FKO

名前

なまえ

namae

N5
Danh từ

名前 nghĩa là tên; tên gọi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tên; tên gọi

name

Ảnh minh họa

Ví dụ

名前を書いてください。

なまえをかいてください。

Hãy viết tên của bạn.

#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5

nổi tiếng

famous

あの人はとても有名です。

あのひとはとてもゆうめいです。

Người đó rất nổi tiếng.

記名きめい
kimei
Danh từĐộng từ する
N2

ký tên

signature

題名だいめい
daimei
Danh từ
N3

tên bài

title

名刺めいし
meishi
Danh từ
N4

danh thiếp

business card

名刺を渡します。

めいしをわたします。

Tôi đưa danh thiếp.

知名度ちめいど
chimeido
Danh từ
N3

mức độ nổi tiếng

degree of familiarity

署名運動しょめいうんどう
shomeiundou
Danh từ
N2

phong trào thu thập chữ ký

signature-collecting campaign

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập