名前
なまえnamae
N5
Danh từ
名前 nghĩa là tên; tên gọi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tên; tên gọi
name
Ảnh minh họa
Ví dụ
名前を書いてください。
なまえをかいてください。
Hãy viết tên của bạn.
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
名産めいさん
meisan
Danh từ
N3đặc sản
noted product
りんごはこの地方の名産だ。
りんごはこのちほうのめいさんだ。
Táo là đặc sản của vùng này.
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
名所などころ
nadokoro
Danh từ
N4tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí)
name of a part (of a tool, weapon, musical instrument, etc.)
刀のなどころ。
かたなのなどころ。
Tên gọi các bộ phận của kiếm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

