有名
ゆうめいyuumei
N5
Tính từ đuôi な
有名 nghĩa là nổi tiếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổi tiếng
famous
nổi tiếng
well-known
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
Từ liên quan
Gần nghĩa
Cùng Kanji
有効性ゆうこうせい
yuukousei
Danh từ
N4tính hợp lệ
validity
薬の有効性を確認します。
くすりのゆうこうせいをかくにんします。
Tôi xác nhận hiệu quả của thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
