有名
ゆうめいyuumei
N5
Tính từ đuôi な
有名 nghĩa là nổi tiếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổi tiếng
famous
nổi tiếng
well-known
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
Từ liên quan
Gần nghĩa
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
