有効性
ゆうこうせいyuukousei
N4
Danh từ
有効性 nghĩa là tính hợp lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính hợp lệ
validity
hiệu quả
effectiveness
tính hiệu lực
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
薬の有効性を確認します。
くすりのゆうこうせいをかくにんします。
Tôi xác nhận hiệu quả của thuốc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
