有限
ゆうげんyuugen
N2
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なDanh từ
有限 nghĩa là hữu hạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hữu hạn
finite
có giới hạn
limited
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

