有無
うむumu
N1
Danh từ
有無 nghĩa là có hay không — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
có hay không
existence or nonexistence
sự hiện diện
presence or absence
đồng ý hay từ chối
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
