Chợ Cóc FKO

保有

ほゆう

hoyuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

保有 nghĩa là nắm giữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nắm giữ

possession

sở hữu

retention

lưu giữ

holding

keeping

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

保管ほかん
hokan
Danh từĐộng từ する
N3

bảo quản

custody

保険ほけん
hoken
Danh từ
N4

bảo hiểm

insurance

保険に入ります。

ほけんにはいります。

Tôi đăng ký bảo hiểm.

保護ほご
hogo
Danh từĐộng từ する
N3

bảo vệ

protection

自然を保護する活動に参加した。

しぜんをほごするかつどうにさんかした。

Tôi tham gia hoạt động bảo vệ thiên nhiên.

自然保護しぜんほご
shizenhogo
Danh từ
N4

bảo tồn thiên nhiên

nature conservation

自然保護に取り組みます。

しぜんほごにとりくみます。

Tôi tham gia bảo tồn thiên nhiên.

保釈ほしゃく
hoshaku
Danh từĐộng từ する
N2

bảo lãnh tại ngoại

bail

保持ほじ
hoji
Danh từĐộng từ する
N3

giữ

retention

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập