Chợ Cóc FKO

有する

ゆうする

yuusuru

N2
Động từ するTha động từ

有する nghĩa là có — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

to have

sở hữu

to possess

nắm giữ

to own

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

保有ほゆう
hoyuu
Danh từĐộng từ する
N3

nắm giữ

possession

有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5

nổi tiếng

famous

あの人はとても有名です。

あのひとはとてもゆうめいです。

Người đó rất nổi tiếng.

有無うむ
umu
Danh từ
N1

có hay không

existence or nonexistence

有効性ゆうこうせい
yuukousei
Danh từ
N4

tính hợp lệ

validity

薬の有効性を確認します。

くすりのゆうこうせいをかくにんします。

Tôi xác nhận hiệu quả của thuốc.

有力ゆうりょく
yuuryoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

có thế lực

influential

有限ゆうげん
yuugen
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

hữu hạn

finite

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập