Chợ Cóc FKO

著名

ちょめい

chomei

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

著名 nghĩa là nổi tiếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nổi tiếng

famous

trứ danh

noted

có tiếng

eminent

distinguished

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Gần nghĩa

有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5

nổi tiếng

famous

あの人はとても有名です。

あのひとはとてもゆうめいです。

Người đó rất nổi tiếng.

Cùng Kanji

顕著けんちょ
kencho
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nổi bật

remarkable

著作ちょさく
chosaku
Danh từĐộng từ する
N2

sáng tác

writing (a book)

著作権ちょさくけん
chosakuken
Danh từ
N4

bản quyền

copyright

著作権を保護する。

ちょさくけんをほごする。

Bảo vệ bản quyền.

著しいいちじるしい
ichijirushii
Tính từ đuôi い
N3

rõ rệt

striking

著述ちょじゅつ
chojutsu
Danh từĐộng từ する
N2

viết sách

writing

著作権侵害ちょさくけんしんがい
chosakukenshingai
Danh từ
N2

vi phạm bản quyền

copyright infringement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập