著名
ちょめいchomei
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
著名 nghĩa là nổi tiếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổi tiếng
famous
trứ danh
noted
có tiếng
eminent
distinguished
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Gần nghĩa
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
